Tiếng Việt
Nhũn não tiếng Anh là gì?
nhũn não tiếng Anh là mentally drained /ˈmɛntəli dreɪnd/. Cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức về tinh thần, không còn năng lượng để suy nghĩ hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mentally drained
Ví dụ câu với nhũn não / mentally drained
- 1
Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy nhũn não.
After a stressful day at work, I felt mentally drained.
- 2
Cô ấy đã quá mệt mỏi đến mức nhũn não sau kỳ thi dài.
She was so exhausted that she was mentally drained after the long exam.
Ghi chú dùng từ nhũn não
Nhũn não mô tả trạng thái mệt mỏi tinh thần, thường gặp sau các hoạt động căng thẳng hoặc kéo dài. Các từ liên quan gồm 'exhausted' (mệt mỏi), 'fatigued' (mệt mỏi), 'burned out' (kiệt sức).
Video minh hoạ nhũn não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhũn não
Câu hỏi thường gặp về "nhũn não"
Nhũn não tiếng Anh là gì?
Nhũn não tiếng Anh là "mentally drained" (cụm từ), nghĩa là: Cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức về tinh thần, không còn năng lượng để suy nghĩ hoặc làm việc.
"mentally drained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mentally drained" nghĩa tiếng Việt là "nhũn não". Nhũn não mô tả trạng thái mệt mỏi tinh thần, thường gặp sau các hoạt động căng thẳng hoặc kéo dài.
Phát âm "mentally drained" như thế nào?
"mentally drained" có phiên âm IPA /ˈmɛntəli dreɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mentally drained"?
After a stressful day at work, I felt mentally drained. — Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy nhũn não.