Tiếng Việt
Chứng ợ nóng tiếng Anh là gì?
chứng ợ nóng tiếng Anh là heartburn /ˈhɑrtˌbɜrn/. Cảm giác nóng rát hoặc khó chịu ở vùng ngực hoặc cổ họng do axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heartburn
Ví dụ câu với chứng ợ nóng / heartburn
- 1
Tôi bị chứng ợ nóng sau khi ăn nhiều thức ăn cay.
I experienced heartburn after eating spicy food.
- 2
Chứng ợ nóng có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.
Heartburn can cause discomfort and disrupt your sleep.
Ghi chú dùng từ chứng ợ nóng
Chứng ợ nóng là triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản. Các thuật ngữ liên quan gồm acid reflux (trào ngược axit), indigestion (khó tiêu), và gastroesophageal reflux disease (bệnh trào ngược dạ dày thực quản).
Video minh hoạ chứng ợ nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng ợ nóng
Câu hỏi thường gặp về "chứng ợ nóng"
Chứng ợ nóng tiếng Anh là gì?
Chứng ợ nóng tiếng Anh là "heartburn" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác nóng rát hoặc khó chịu ở vùng ngực hoặc cổ họng do axit từ dạ dày trào ngược lên thực quản.
"heartburn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heartburn" nghĩa tiếng Việt là "chứng ợ nóng". Chứng ợ nóng là triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản.
Phát âm "heartburn" như thế nào?
"heartburn" có phiên âm IPA /ˈhɑrtˌbɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heartburn"?
I experienced heartburn after eating spicy food. — Tôi bị chứng ợ nóng sau khi ăn nhiều thức ăn cay.