Tiếng Việt
Nóng tiếng Anh là gì?
nóng tiếng Anh là hot /hɒt/. Có nhiệt độ cao, gây cảm giác ấm hoặc bỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hot
Ví dụ câu với nóng / hot
- 1
Trời hôm nay rất nóng, tôi cần uống nhiều nước.
Today is very hot, I need to drink a lot of water.
- 2
Chảo đang nóng, bạn cẩn thận nhé.
The pan is hot, be careful.
Ghi chú dùng từ nóng
Từ 'nóng' mô tả nhiệt độ cao, liên quan đến các từ như 'warm' (ấm), 'boiling' (sôi), và 'scorching' (cháy bỏng).
Video minh hoạ nóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nóng
Câu hỏi thường gặp về "nóng"
Nóng tiếng Anh là gì?
Nóng tiếng Anh là "hot" (tính từ), nghĩa là: Có nhiệt độ cao, gây cảm giác ấm hoặc bỏng.
"hot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hot" nghĩa tiếng Việt là "nóng". Từ 'nóng' mô tả nhiệt độ cao, liên quan đến các từ như 'warm' (ấm), 'boiling' (sôi), và 'scorching' (cháy bỏng).
Phát âm "hot" như thế nào?
"hot" có phiên âm IPA /hɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hot"?
Today is very hot, I need to drink a lot of water. — Trời hôm nay rất nóng, tôi cần uống nhiều nước.