The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng phù voi tiếng Anh là gì?

chứng phù voi tiếng Anh là elephantiasis /ˌɛlɪfənˈtaɪəsɪs/. Bệnh phù nề do nhiễm ký sinh trùng gây ra, làm sưng to các bộ phận như chân hoặc bộ phận sinh dục.

Hình minh hoạ "chứng phù voi" tiếng Anh là "elephantiasis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elephantiasis

Danh từ
/ˌɛlɪfənˈtaɪəsɪs/

Ví dụ câu với chứng phù voi / elephantiasis

  1. 1

    Anh ấy bị chứng phù voi khiến chân sưng to rõ rệt.

    He suffers from elephantiasis, which causes his legs to swell significantly.

  2. 2

    Chứng phù voi thường gặp ở các vùng nhiệt đới có khí hậu ẩm ướt.

    Elephantiasis is common in tropical regions with humid climates.

Ghi chú dùng từ chứng phù voi

Chứng phù voi là bệnh do ký sinh trùng gây ra, liên quan đến các thuật ngữ như 'lymphatic filariasis' (bệnh giun lympho), 'lymphedema' (phù bạch huyết), và 'parasitic infection' (nhiễm ký sinh trùng).

Video minh hoạ chứng phù voi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng phù voi

Câu hỏi thường gặp về "chứng phù voi"

Chứng phù voi tiếng Anh là gì?

Chứng phù voi tiếng Anh là "elephantiasis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh phù nề do nhiễm ký sinh trùng gây ra, làm sưng to các bộ phận như chân hoặc bộ phận sinh dục.

"elephantiasis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elephantiasis" nghĩa tiếng Việt là "chứng phù voi". Chứng phù voi là bệnh do ký sinh trùng gây ra, liên quan đến các thuật ngữ như 'lymphatic filariasis' (bệnh giun lympho), 'lymphedema' (phù bạch huyết), và 'parasitic infection' (nhiễm ký sinh trùng).

Phát âm "elephantiasis" như thế nào?

"elephantiasis" có phiên âm IPA /ˌɛlɪfənˈtaɪəsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elephantiasis"?

He suffers from elephantiasis, which causes his legs to swell significantly. — Anh ấy bị chứng phù voi khiến chân sưng to rõ rệt.