Tiếng Việt
Voi tiếng Anh là gì?
voi tiếng Anh là elephant /ˈɛləfənt/. Con voi là một loài động vật lớn, có vòi dài và thân hình khổng lồ, sống trong các khu rừng và đồng cỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elephant
Ví dụ câu với voi / elephant
- 1
Con voi thường sống trong các khu rừng nhiệt đới ở châu Phi và châu Á.
The elephant is the largest land animal in the world.
- 2
Chúng tôi đã thấy một đàn voi đi qua khu rừng trong chuyến đi safari.
We saw a herd of elephants crossing the forest during our safari.
Ghi chú dùng từ voi
Voi là loài động vật lớn, có vòi dài dùng để lấy thức ăn và uống nước. Các từ liên quan: 'trunk' ( vòi ), 'herd' (bầy đàn), 'safari' (chuyến đi săn).
Video minh hoạ voi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với voi
Câu hỏi thường gặp về "voi"
Voi tiếng Anh là gì?
Voi tiếng Anh là "elephant" (danh từ), nghĩa là: Con voi là một loài động vật lớn, có vòi dài và thân hình khổng lồ, sống trong các khu rừng và đồng cỏ.
"elephant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elephant" nghĩa tiếng Việt là "voi". Voi là loài động vật lớn, có vòi dài dùng để lấy thức ăn và uống nước.
Phát âm "elephant" như thế nào?
"elephant" có phiên âm IPA /ˈɛləfənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elephant"?
The elephant is the largest land animal in the world. — Con voi thường sống trong các khu rừng nhiệt đới ở châu Phi và châu Á.