Tiếng Việt
Chứng sa ruột tiếng Anh là gì?
chứng sa ruột tiếng Anh là enteroptosis /ˌɛntərɒpˈtəʊsɪs/. Tình trạng sa của ruột khỏi vị trí bình thường trong ổ bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enteroptosis
Ví dụ câu với chứng sa ruột / enteroptosis
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sa ruột sau một tai nạn.
The patient was diagnosed with enteroptosis after an accident.
- 2
Chứng sa ruột có thể gây ra các triệu chứng như đau bụng và rối loạn tiêu hóa.
Enteroptosis can cause symptoms such as abdominal pain and digestive issues.
Ghi chú dùng từ chứng sa ruột
Chứng sa ruột là tình trạng ruột bị trượt khỏi vị trí bình thường trong bụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hernia' (thoát vị), 'intestine' (ruột), và 'prolapse' (sa xuống).
Video minh hoạ chứng sa ruột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng sa ruột
Câu hỏi thường gặp về "chứng sa ruột"
Chứng sa ruột tiếng Anh là gì?
Chứng sa ruột tiếng Anh là "enteroptosis" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng sa của ruột khỏi vị trí bình thường trong ổ bụng.
"enteroptosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enteroptosis" nghĩa tiếng Việt là "chứng sa ruột". Chứng sa ruột là tình trạng ruột bị trượt khỏi vị trí bình thường trong bụng.
Phát âm "enteroptosis" như thế nào?
"enteroptosis" có phiên âm IPA /ˌɛntərɒpˈtəʊsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enteroptosis"?
The patient was diagnosed with enteroptosis after an accident. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sa ruột sau một tai nạn.