The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ruột tiếng Anh là gì?

ruột tiếng Anh là intestines /ɪnˈtɛstənz/. Phần nội tạng nằm trong bụng, gồm ruột non và ruột già, chịu trách nhiệm tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.

Hình minh hoạ "ruột" tiếng Anh là "intestines"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intestines

Danh từ
/ɪnˈtɛstənz/

Ví dụ câu với ruột / intestines

  1. 1

    Bệnh nhân bị đau ruột do viêm ruột.

    The patient suffered from intestinal pain due to inflammation.

  2. 2

    Chế độ ăn uống ảnh hưởng đến sức khỏe của ruột.

    Diet affects the health of the intestines.

Ghi chú dùng từ ruột

Ruột là bộ phận tiêu hóa chính trong cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'ruột non' (small intestine), 'ruột già' (large intestine), và 'viêm ruột' (enteritis).

Video minh hoạ ruột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ruột

Câu hỏi thường gặp về "ruột"

Ruột tiếng Anh là gì?

Ruột tiếng Anh là "intestines" (danh từ), nghĩa là: Phần nội tạng nằm trong bụng, gồm ruột non và ruột già, chịu trách nhiệm tiêu hóa và hấp thụ chất dinh dưỡng.

"intestines" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intestines" nghĩa tiếng Việt là "ruột". Ruột là bộ phận tiêu hóa chính trong cơ thể, liên quan đến các thuật ngữ như 'ruột non' (small intestine), 'ruột già' (large intestine), và 'viêm ruột' (enteritis).

Phát âm "intestines" như thế nào?

"intestines" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛstənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intestines"?

The patient suffered from intestinal pain due to inflammation. — Bệnh nhân bị đau ruột do viêm ruột.