Tiếng Việt
Chứng suy nhược tiếng Anh là gì?
chứng suy nhược tiếng Anh là asthenia /asthenia/. Tình trạng mệt mỏi hoặc yếu ớt kéo dài, không rõ nguyên nhân rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
asthenia
Ví dụ câu với chứng suy nhược / asthenia
- 1
Cô ấy cảm thấy chứng suy nhược sau khi bị bệnh nặng.
She felt asthenia after a severe illness.
- 2
Chứng suy nhược có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc hàng ngày.
Asthenia can affect daily functioning.
Ghi chú dùng từ chứng suy nhược
Chứng suy nhược là tình trạng yếu ớt kéo dài, thường gặp trong các bệnh mãn tính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mệt mỏi' (fatigue), 'suy nhược thần kinh' (neurasthenia), 'mệt mỏi mãn tính' (chronic fatigue).
Video minh hoạ chứng suy nhược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng suy nhược
Câu hỏi thường gặp về "chứng suy nhược"
Chứng suy nhược tiếng Anh là gì?
Chứng suy nhược tiếng Anh là "asthenia" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mệt mỏi hoặc yếu ớt kéo dài, không rõ nguyên nhân rõ ràng.
"asthenia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"asthenia" nghĩa tiếng Việt là "chứng suy nhược". Chứng suy nhược là tình trạng yếu ớt kéo dài, thường gặp trong các bệnh mãn tính.
Phát âm "asthenia" như thế nào?
"asthenia" có phiên âm IPA /asthenia/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "asthenia"?
She felt asthenia after a severe illness. — Cô ấy cảm thấy chứng suy nhược sau khi bị bệnh nặng.