Tiếng Việt
Suy nhược cơ thể tiếng Anh là gì?
suy nhược cơ thể tiếng Anh là asthenia /əsˈθinɪə/. Tình trạng mệt mỏi hoặc yếu cơ thể do thiếu năng lượng hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
asthenia
Ví dụ câu với suy nhược cơ thể / asthenia
- 1
Sau khi bị ốm, cô ấy cảm thấy suy nhược cơ thể kéo dài.
After being ill, she felt asthenia that lasted for weeks.
- 2
Bệnh nhân cần nghỉ ngơi để phục hồi suy nhược cơ thể.
The patient needs rest to recover from asthenia.
Ghi chú dùng từ suy nhược cơ thể
Suy nhược cơ thể là tình trạng yếu mệt mỏi toàn thân, thường gặp trong các bệnh lý hoặc mệt mỏi kéo dài. Các thuật ngữ liên quan: fatigue (mệt mỏi), weakness (yếu), exhaustion (kiệt sức).
Video minh hoạ suy nhược cơ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với suy nhược cơ thể
Câu hỏi thường gặp về "suy nhược cơ thể"
Suy nhược cơ thể tiếng Anh là gì?
Suy nhược cơ thể tiếng Anh là "asthenia" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mệt mỏi hoặc yếu cơ thể do thiếu năng lượng hoặc bệnh lý.
"asthenia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"asthenia" nghĩa tiếng Việt là "suy nhược cơ thể". Suy nhược cơ thể là tình trạng yếu mệt mỏi toàn thân, thường gặp trong các bệnh lý hoặc mệt mỏi kéo dài.
Phát âm "asthenia" như thế nào?
"asthenia" có phiên âm IPA /əsˈθinɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "asthenia"?
After being ill, she felt asthenia that lasted for weeks. — Sau khi bị ốm, cô ấy cảm thấy suy nhược cơ thể kéo dài.