The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuồn chuồn tiếng Anh là gì?

chuồn chuồn tiếng Anh là dragonfly /dragonfly/. Con côn trùng có cánh trong suốt, bay nhanh, thường xuất hiện gần nước.

Hình minh hoạ "chuồn chuồn" tiếng Anh là "dragonfly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dragonfly

Danh từ
/dragonfly/

Ví dụ câu với chuồn chuồn / dragonfly

  1. 1

    Con chuồn chuồn bay lượn trên mặt hồ vào buổi sáng.

    The dragonfly darted over the pond in the morning.

  2. 2

    Chúng tôi thấy nhiều chuồn chuồn trong vườn vào mùa hè.

    We saw many dragonflies in the garden during summer.

Ghi chú dùng từ chuồn chuồn

Chuồn chuồn là loại côn trùng có cánh trong suốt, thường sống gần nước. Các từ liên quan: 'côn trùng' (insect), 'cánh' (wing), 'bơi' (fly).

Video minh hoạ chuồn chuồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuồn chuồn

Câu hỏi thường gặp về "chuồn chuồn"

Chuồn chuồn tiếng Anh là gì?

Chuồn chuồn tiếng Anh là "dragonfly" (danh từ), nghĩa là: Con côn trùng có cánh trong suốt, bay nhanh, thường xuất hiện gần nước.

"dragonfly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dragonfly" nghĩa tiếng Việt là "chuồn chuồn". Chuồn chuồn là loại côn trùng có cánh trong suốt, thường sống gần nước.

Phát âm "dragonfly" như thế nào?

"dragonfly" có phiên âm IPA /dragonfly/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dragonfly"?

The dragonfly darted over the pond in the morning. — Con chuồn chuồn bay lượn trên mặt hồ vào buổi sáng.