Tiếng Việt
Mắt kính chuồn chuồn tiếng Anh là gì?
Mắt kính chuồn chuồn tiếng Anh là Goggles /ˈɡɑːɡəlz/. Kính bảo hộ mắt dùng để bảo vệ mắt khỏi bụi, nước hoặc ánh sáng mạnh, thường có thiết kế ôm sát quanh mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Goggles
Ví dụ câu với Mắt kính chuồn chuồn / Goggles
- 1
Tôi đeo kính bảo hộ khi làm việc trong xưởng.
I wear goggles when working in the workshop.
- 2
Các vận động viên lặn sử dụng kính bảo hộ để nhìn rõ dưới nước.
Divers wear goggles to see clearly underwater.
Ghi chú dùng từ Mắt kính chuồn chuồn
Kính bảo hộ mắt, hay goggles, là thiết bị bảo vệ mắt. Các từ liên quan: kính râm (sunglasses), kính bảo hộ (protective glasses), kính lặn (diving goggles).
Video minh hoạ Mắt kính chuồn chuồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mắt kính chuồn chuồn
Câu hỏi thường gặp về "Mắt kính chuồn chuồn"
Mắt kính chuồn chuồn tiếng Anh là gì?
Mắt kính chuồn chuồn tiếng Anh là "Goggles" (danh từ), nghĩa là: Kính bảo hộ mắt dùng để bảo vệ mắt khỏi bụi, nước hoặc ánh sáng mạnh, thường có thiết kế ôm sát quanh mắt.
"Goggles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Goggles" nghĩa tiếng Việt là "Mắt kính chuồn chuồn". Kính bảo hộ mắt, hay goggles, là thiết bị bảo vệ mắt.
Phát âm "Goggles" như thế nào?
"Goggles" có phiên âm IPA /ˈɡɑːɡəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Goggles"?
I wear goggles when working in the workshop. — Tôi đeo kính bảo hộ khi làm việc trong xưởng.