The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưởng bạ tiếng Anh là gì?

chưởng bạ tiếng Anh là village registrar /ˈvɪlɪdʒ ˈrɛdʒɪstrɑːr/. Người phụ trách ghi chép các sự kiện quan trọng của làng xã như sinh, tử, kết hôn.

Hình minh hoạ "chưởng bạ" tiếng Anh là "village registrar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

village registrar

Danh từ
/ˈvɪlɪdʒ ˈrɛdʒɪstrɑːr/

Ví dụ câu với chưởng bạ / village registrar

  1. 1

    The village registrar recorded the birth of the new baby.

    Chưởng bạ đã ghi nhận sự ra đời của đứa trẻ mới sinh.

  2. 2

    She visited the village registrar to update her family records.

    Cô ấy đã đến chưởng bạ để cập nhật hồ sơ gia đình.

Ghi chú dùng từ chưởng bạ

Chưởng bạ là người quản lý hồ sơ dân cư trong làng. Các thuật ngữ liên quan: 'hộ tịch' (civil registry), 'lý lịch' (personal record), 'đăng ký' (registration).

Video minh hoạ chưởng bạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưởng bạ

Câu hỏi thường gặp về "chưởng bạ"

Chưởng bạ tiếng Anh là gì?

Chưởng bạ tiếng Anh là "village registrar" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách ghi chép các sự kiện quan trọng của làng xã như sinh, tử, kết hôn.

"village registrar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"village registrar" nghĩa tiếng Việt là "chưởng bạ". Chưởng bạ là người quản lý hồ sơ dân cư trong làng.

Phát âm "village registrar" như thế nào?

"village registrar" có phiên âm IPA /ˈvɪlɪdʒ ˈrɛdʒɪstrɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "village registrar"?

Chưởng bạ đã ghi nhận sự ra đời của đứa trẻ mới sinh. — The village registrar recorded the birth of the new baby.