The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưởng ấn tiếng Anh là gì?

chưởng ấn tiếng Anh là keeper of the seal /ˈkiː.pər əv ðə siːl/. Người giữ ấn của triều đình, có trách nhiệm đóng dấu và xác nhận các văn bản chính thức.

Hình minh hoạ "chưởng ấn" tiếng Anh là "keeper of the seal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

keeper of the seal

Danh từ
/ˈkiː.pər əv ðə siːl/

Ví dụ câu với chưởng ấn / keeper of the seal

  1. 1

    The keeper of the seal authorized the royal decree.

    Người giữ ấn đã phê duyệt sắc lệnh hoàng gia.

  2. 2

    Only the keeper of the seal can validate official documents.

    Chỉ người giữ ấn mới có thể xác nhận các tài liệu chính thức.

Ghi chú dùng từ chưởng ấn

Chưởng ấn là người giữ ấn của nhà nước, có vai trò quan trọng trong việc xác nhận các văn bản chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'seal' (ấn), 'official document' (văn bản chính thức), 'authentication' (xác nhận).

Video minh hoạ chưởng ấn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưởng ấn

Câu hỏi thường gặp về "chưởng ấn"

Chưởng ấn tiếng Anh là gì?

Chưởng ấn tiếng Anh là "keeper of the seal" (danh từ), nghĩa là: Người giữ ấn của triều đình, có trách nhiệm đóng dấu và xác nhận các văn bản chính thức.

"keeper of the seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"keeper of the seal" nghĩa tiếng Việt là "chưởng ấn". Chưởng ấn là người giữ ấn của nhà nước, có vai trò quan trọng trong việc xác nhận các văn bản chính thức.

Phát âm "keeper of the seal" như thế nào?

"keeper of the seal" có phiên âm IPA /ˈkiː.pər əv ðə siːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "keeper of the seal"?

Người giữ ấn đã phê duyệt sắc lệnh hoàng gia. — The keeper of the seal authorized the royal decree.