Tiếng Việt
Chụp chỉnh lưu tiếng Anh là gì?
chụp chỉnh lưu tiếng Anh là cowling /ˈkaʊlɪŋ/. Vật che phủ động cơ máy bay, giúp giảm lực cản và bảo vệ các bộ phận bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cowling
Ví dụ câu với chụp chỉnh lưu / cowling
- 1
Phi công kiểm tra cowling trước khi cất cánh.
The mechanic removed the cowling to access the engine.
- 2
Chụp chỉnh lưu cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
Regular inspection of the cowling is essential for aircraft safety.
Ghi chú dùng từ chụp chỉnh lưu
Chụp chỉnh lưu (cowling) là phần che phủ động cơ máy bay, giúp giảm lực cản và bảo vệ các bộ phận bên trong. Các thuật ngữ liên quan: engine cover (nắp động cơ), fuselage (khung thân), aerodynamics (điều kiện khí động học).
Video minh hoạ chụp chỉnh lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chụp chỉnh lưu
Câu hỏi thường gặp về "chụp chỉnh lưu"
Chụp chỉnh lưu tiếng Anh là gì?
Chụp chỉnh lưu tiếng Anh là "cowling" (danh từ), nghĩa là: Vật che phủ động cơ máy bay, giúp giảm lực cản và bảo vệ các bộ phận bên trong.
"cowling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cowling" nghĩa tiếng Việt là "chụp chỉnh lưu". Chụp chỉnh lưu (cowling) là phần che phủ động cơ máy bay, giúp giảm lực cản và bảo vệ các bộ phận bên trong.
Phát âm "cowling" như thế nào?
"cowling" có phiên âm IPA /ˈkaʊlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cowling"?
The mechanic removed the cowling to access the engine. — Phi công kiểm tra cowling trước khi cất cánh.