The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chỉnh lưu tiếng Anh là gì?

chỉnh lưu tiếng Anh là rectification /ˌrɛktɪfɪˈkeɪʃən/. Quá trình chỉnh sửa dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều bằng các thiết bị điện tử.

Hình minh hoạ "chỉnh lưu" tiếng Anh là "rectification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rectification

Danh từ
/ˌrɛktɪfɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với chỉnh lưu / rectification

  1. 1

    Quá trình chỉnh lưu giúp cung cấp nguồn điện ổn định cho các thiết bị điện tử.

    Rectification is essential for converting AC to DC in power supplies.

  2. 2

    Các bộ chỉnh lưu thường sử dụng diode để thực hiện quá trình này.

    Rectifiers typically use diodes to perform the rectification process.

Ghi chú dùng từ chỉnh lưu

Chỉnh lưu là quá trình biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diode' (điốt), 'power supply' (nguồn điện), 'AC' (dòng xoay chiều), và 'DC' (dòng một chiều).

Video minh hoạ chỉnh lưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chỉnh lưu

Câu hỏi thường gặp về "chỉnh lưu"

Chỉnh lưu tiếng Anh là gì?

Chỉnh lưu tiếng Anh là "rectification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chỉnh sửa dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều bằng các thiết bị điện tử.

"rectification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rectification" nghĩa tiếng Việt là "chỉnh lưu". Chỉnh lưu là quá trình biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều.

Phát âm "rectification" như thế nào?

"rectification" có phiên âm IPA /ˌrɛktɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rectification"?

Rectification is essential for converting AC to DC in power supplies. — Quá trình chỉnh lưu giúp cung cấp nguồn điện ổn định cho các thiết bị điện tử.