Tiếng Việt
Chuyên gia dinh dưỡng tiếng Anh là gì?
Chuyên gia dinh dưỡng tiếng Anh là Nutritionist /njuːˈtrɪʃənɪst/. Chuyên gia về dinh dưỡng, người tư vấn về chế độ ăn uống và sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nutritionist
Ví dụ câu với Chuyên gia dinh dưỡng / Nutritionist
- 1
The nutritionist advised me to eat more vegetables.
Chuyên gia dinh dưỡng đã khuyên tôi ăn nhiều rau hơn.
- 2
She consulted a nutritionist to improve her diet.
Cô ấy đã tham khảo ý kiến của chuyên gia dinh dưỡng để cải thiện chế độ ăn uống của mình.
Ghi chú dùng từ Chuyên gia dinh dưỡng
Chuyên gia dinh dưỡng là người chuyên môn về dinh dưỡng, giúp hướng dẫn chế độ ăn uống phù hợp. Các thuật ngữ liên quan: diet (chế độ ăn), health (sức khỏe), wellness (sức khỏe toàn diện).
Video minh hoạ Chuyên gia dinh dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chuyên gia dinh dưỡng
- DinhNutritive energy
- dưỡngto be nourished
- chuyênSpecialized
- Chuyên giaExpert
- dinh dưỡngnutrition
- Chuyên gia y tếMedical Expert
- chuyên gia tâm lýpsychologist
- chuyên gia tư vấncounsellor
- Chuyên gia ẩm thựcCulinary Expert
- Chuyên gia giáo dụcEducation Expert
- Chuyên gia kỹ thuậtTechnical Expert
- Chuyên gia công nghệTechnology Expert
Câu hỏi thường gặp về "Chuyên gia dinh dưỡng"
Chuyên gia dinh dưỡng tiếng Anh là gì?
Chuyên gia dinh dưỡng tiếng Anh là "Nutritionist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia về dinh dưỡng, người tư vấn về chế độ ăn uống và sức khỏe.
"Nutritionist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nutritionist" nghĩa tiếng Việt là "Chuyên gia dinh dưỡng". Chuyên gia dinh dưỡng là người chuyên môn về dinh dưỡng, giúp hướng dẫn chế độ ăn uống phù hợp.
Phát âm "Nutritionist" như thế nào?
"Nutritionist" có phiên âm IPA /njuːˈtrɪʃənɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nutritionist"?
Chuyên gia dinh dưỡng đã khuyên tôi ăn nhiều rau hơn. — The nutritionist advised me to eat more vegetables.