The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dưỡng tiếng Anh là gì?

dưỡng tiếng Anh là to be nourished /tuː biː ˈnɜːrɪʃt/. được nuôi dưỡng, cung cấp dưỡng chất để phát triển hoặc duy trì sức khỏe.

Hình minh hoạ "dưỡng" tiếng Anh là "to be nourished"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be nourished

Động từ
/tuː biː ˈnɜːrɪʃt/

Ví dụ câu với dưỡng / to be nourished

  1. 1

    Cơ thể cần được dưỡng đầy đủ để hoạt động tốt.

    The body needs to be nourished properly to function well.

  2. 2

    Chúng ta nên dưỡng tâm hồn qua việc đọc sách và thiền.

    We should nourish our mind through reading and meditation.

Ghi chú dùng từ dưỡng

Dưỡng có nghĩa là cung cấp dưỡng chất hoặc năng lượng cho sự phát triển hoặc duy trì sức khỏe. Các từ liên quan: nuôi dưỡng (to nurture), bổ dưỡng (nutritious), chăm sóc (care).

Video minh hoạ dưỡng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dưỡng

Câu hỏi thường gặp về "dưỡng"

Dưỡng tiếng Anh là gì?

Dưỡng tiếng Anh là "to be nourished" (động từ), nghĩa là: được nuôi dưỡng, cung cấp dưỡng chất để phát triển hoặc duy trì sức khỏe.

"to be nourished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be nourished" nghĩa tiếng Việt là "dưỡng". Dưỡng có nghĩa là cung cấp dưỡng chất hoặc năng lượng cho sự phát triển hoặc duy trì sức khỏe.

Phát âm "to be nourished" như thế nào?

"to be nourished" có phiên âm IPA /tuː biː ˈnɜːrɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be nourished"?

The body needs to be nourished properly to function well. — Cơ thể cần được dưỡng đầy đủ để hoạt động tốt.