Tiếng Việt
Chuyển tiếp email tiếng Anh là gì?
chuyển tiếp email tiếng Anh là Forward email /ˈfɔːwəd ˈiːmeɪl/. Chuyển tiếp email là hành động gửi lại email đã nhận cho người khác để họ có thể xem nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Forward email
Ví dụ câu với chuyển tiếp email / Forward email
- 1
Bạn có thể chuyển tiếp email này cho bộ phận kỹ thuật để họ kiểm tra.
You can forward this email to the technical department for review.
- 2
Hãy chuyển tiếp email này cho trưởng nhóm của bạn.
Please forward this email to your team leader.
Ghi chú dùng từ chuyển tiếp email
Chuyển tiếp email là một hành động phổ biến trong giao tiếp qua email. Các từ liên quan gồm 'reply' (trả lời), 'reply all' (trả lời tất cả), 'email client' (ứng dụng email), 'inbox' (hộp thư đến), 'outbox' (hộp thư đi).
Video minh hoạ chuyển tiếp email
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển tiếp email
Câu hỏi thường gặp về "chuyển tiếp email"
Chuyển tiếp email tiếng Anh là gì?
Chuyển tiếp email tiếng Anh là "Forward email" (động từ), nghĩa là: Chuyển tiếp email là hành động gửi lại email đã nhận cho người khác để họ có thể xem nội dung.
"Forward email" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Forward email" nghĩa tiếng Việt là "chuyển tiếp email". Chuyển tiếp email là một hành động phổ biến trong giao tiếp qua email.
Phát âm "Forward email" như thế nào?
"Forward email" có phiên âm IPA /ˈfɔːwəd ˈiːmeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Forward email"?
You can forward this email to the technical department for review. — Bạn có thể chuyển tiếp email này cho bộ phận kỹ thuật để họ kiểm tra.