The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuôi email tiếng Anh là gì?

Đuôi email tiếng Anh là Email Domain /ˈiːmeɪl dəʊˈmeɪn/. Phần cuối của địa chỉ email, thường là tên miền như gmail.com hoặc yahoo.com.

Hình minh hoạ "Đuôi email" tiếng Anh là "Email Domain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Email Domain

Danh từ
/ˈiːmeɪl dəʊˈmeɪn/

Ví dụ câu với Đuôi email / Email Domain

  1. 1

    Tôi đã đăng ký email với đuôi gmail.com.

    I registered my email with the domain gmail.com.

  2. 2

    Bạn có thể gửi thư qua đuôi email của công ty tôi không?

    Can you send an email to my company's domain?

Ghi chú dùng từ Đuôi email

Đuôi email là phần cuối của địa chỉ email, liên quan đến tên miền như gmail.com hoặc yahoo.com. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tên miền' (domain name) và 'địa chỉ email' (email address).

Video minh hoạ Đuôi email

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đuôi email

Câu hỏi thường gặp về "Đuôi email"

Đuôi email tiếng Anh là gì?

Đuôi email tiếng Anh là "Email Domain" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối của địa chỉ email, thường là tên miền như gmail.com hoặc yahoo.com.

"Email Domain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Email Domain" nghĩa tiếng Việt là "Đuôi email". Đuôi email là phần cuối của địa chỉ email, liên quan đến tên miền như gmail.com hoặc yahoo.com.

Phát âm "Email Domain" như thế nào?

"Email Domain" có phiên âm IPA /ˈiːmeɪl dəʊˈmeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Email Domain"?

I registered my email with the domain gmail.com. — Tôi đã đăng ký email với đuôi gmail.com.