The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên viên hành chính tiếng Anh là gì?

chuyên viên hành chính tiếng Anh là administrative specialist /ədˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈspɛʃələst/. Chuyên viên hành chính là người chuyên xử lý các công việc liên quan đến hành chính, quản lý hồ sơ và tổ chức công tác văn phòng.

Hình minh hoạ "chuyên viên hành chính" tiếng Anh là "administrative specialist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

administrative specialist

Danh từ
/ədˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈspɛʃələst/

Ví dụ câu với chuyên viên hành chính / administrative specialist

  1. 1

    The administrative specialist organized all the documents for the company.

    Chuyên viên hành chính đã tổ chức tất cả các tài liệu cho công ty.

  2. 2

    She works as an administrative specialist in the government office.

    Cô ấy làm chuyên viên hành chính trong văn phòng chính phủ.

Ghi chú dùng từ chuyên viên hành chính

Chuyên viên hành chính là người đảm nhận công việc hành chính, quản lý hồ sơ, giấy tờ. Các từ liên quan: administrative assistant (trợ lý hành chính), office manager (quản lý văn phòng), clerical worker (nhân viên hành chính).

Video minh hoạ chuyên viên hành chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên viên hành chính

Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên hành chính"

Chuyên viên hành chính tiếng Anh là gì?

Chuyên viên hành chính tiếng Anh là "administrative specialist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên hành chính là người chuyên xử lý các công việc liên quan đến hành chính, quản lý hồ sơ và tổ chức công tác văn phòng.

"administrative specialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"administrative specialist" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên hành chính". Chuyên viên hành chính là người đảm nhận công việc hành chính, quản lý hồ sơ, giấy tờ.

Phát âm "administrative specialist" như thế nào?

"administrative specialist" có phiên âm IPA /ədˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈspɛʃələst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "administrative specialist"?

Chuyên viên hành chính đã tổ chức tất cả các tài liệu cho công ty. — The administrative specialist organized all the documents for the company.