Tiếng Việt
Cô gái bánh bèo tiếng Anh là gì?
cô gái bánh bèo tiếng Anh là girly girl /ɡɜrli ɡɜrl/. Cô gái có tính cách nữ tính, thích làm đẹp và duyên dáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
girly girl
Ví dụ câu với cô gái bánh bèo / girly girl
- 1
She always dresses in pink and loves shopping, typical of a girly girl.
Cô ấy luôn ăn mặc màu hồng và thích mua sắm, điển hình của một cô gái bánh bèo.
- 2
Her love for fashion and makeup makes her a true girly girl.
Tình yêu của cô ấy dành cho thời trang và trang điểm khiến cô ấy trở thành một cô gái bánh bèo.
Ghi chú dùng từ cô gái bánh bèo
Cô gái bánh bèo thường thể hiện tính cách nữ tính, thích làm đẹp. Các từ liên quan: feminine (nữ tính), delicate (mỏng manh), charming (duyên dáng).
Video minh hoạ cô gái bánh bèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô gái bánh bèo
Câu hỏi thường gặp về "cô gái bánh bèo"
Cô gái bánh bèo tiếng Anh là gì?
Cô gái bánh bèo tiếng Anh là "girly girl" (danh từ), nghĩa là: Cô gái có tính cách nữ tính, thích làm đẹp và duyên dáng.
"girly girl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"girly girl" nghĩa tiếng Việt là "cô gái bánh bèo". Cô gái bánh bèo thường thể hiện tính cách nữ tính, thích làm đẹp.
Phát âm "girly girl" như thế nào?
"girly girl" có phiên âm IPA /ɡɜrli ɡɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "girly girl"?
Cô ấy luôn ăn mặc màu hồng và thích mua sắm, điển hình của một cô gái bánh bèo. — She always dresses in pink and loves shopping, typical of a girly girl.