The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gái tơ tiếng Anh là gì?

gái tơ tiếng Anh là young girl /jʌŋ ɡɜrl/. Cô gái trẻ chưa lấy chồng, thường còn trẻ và chưa có kinh nghiệm.

Hình minh hoạ "gái tơ" tiếng Anh là "young girl"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

young girl

Danh từ
/jʌŋ ɡɜrl/

Ví dụ câu với gái tơ / young girl

  1. 1

    Cô ấy là một gái tơ mới lớn.

    She is a young girl just coming of age.

  2. 2

    Gái tơ thường hay đi học và chơi đùa cùng bạn bè.

    Young girls often go to school and play with friends.

Ghi chú dùng từ gái tơ

Gái tơ là từ chỉ những cô gái trẻ chưa kết hôn hoặc chưa có kinh nghiệm. Các từ liên quan: 'teenager' (thiếu niên), 'adolescent' (tuổi vị thành niên), 'virgin' (trinh nữ).

Video minh hoạ gái tơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gái tơ

Câu hỏi thường gặp về "gái tơ"

Gái tơ tiếng Anh là gì?

Gái tơ tiếng Anh là "young girl" (danh từ), nghĩa là: Cô gái trẻ chưa lấy chồng, thường còn trẻ và chưa có kinh nghiệm.

"young girl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"young girl" nghĩa tiếng Việt là "gái tơ". Gái tơ là từ chỉ những cô gái trẻ chưa kết hôn hoặc chưa có kinh nghiệm.

Phát âm "young girl" như thế nào?

"young girl" có phiên âm IPA /jʌŋ ɡɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "young girl"?

She is a young girl just coming of age. — Cô ấy là một gái tơ mới lớn.