Tiếng Việt
Cô gái khó tính tiếng Anh là gì?
cô gái khó tính tiếng Anh là difficult girl /ˈdɪfəkəlt ɡɜrl/. Cô gái hay khó tính, dễ nổi giận hoặc dễ bị xúc phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
difficult girl
Ví dụ câu với cô gái khó tính / difficult girl
- 1
Cô gái khó tính thường không dễ dàng làm hài lòng.
The difficult girl often finds it hard to be pleased.
- 2
Bạn cần kiên nhẫn khi làm việc với cô gái khó tính đó.
You need patience when working with that difficult girl.
Ghi chú dùng từ cô gái khó tính
Từ này mô tả một cô gái có tính cách khó tính, dễ nổi giận hoặc dễ bị xúc phạm. Các từ liên quan gồm 'moody' (hay thay đổi tâm trạng), 'temperamental' (có tính khí thất thường), và 'picky' (kén chọn).
Video minh hoạ cô gái khó tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô gái khó tính
Câu hỏi thường gặp về "cô gái khó tính"
Cô gái khó tính tiếng Anh là gì?
Cô gái khó tính tiếng Anh là "difficult girl" (danh từ), nghĩa là: Cô gái hay khó tính, dễ nổi giận hoặc dễ bị xúc phạm.
"difficult girl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"difficult girl" nghĩa tiếng Việt là "cô gái khó tính". Từ này mô tả một cô gái có tính cách khó tính, dễ nổi giận hoặc dễ bị xúc phạm.
Phát âm "difficult girl" như thế nào?
"difficult girl" có phiên âm IPA /ˈdɪfəkəlt ɡɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "difficult girl"?
The difficult girl often finds it hard to be pleased. — Cô gái khó tính thường không dễ dàng làm hài lòng.