Tiếng Việt
Cô gái mộng mơ tiếng Anh là gì?
cô gái mộng mơ tiếng Anh là dreamy girl /ˈdrimi ɡɜrl/. Cô gái có tính cách mơ mộng, lãng mạn, thường hay mơ về những điều đẹp đẽ trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dreamy girl
Ví dụ câu với cô gái mộng mơ / dreamy girl
- 1
Cô gái mộng mơ thích ngắm hoàng hôn trên biển.
The dreamy girl loves watching sunsets by the sea.
- 2
Cô ấy là một cô gái mộng mơ, luôn mơ về một cuộc sống hoàn hảo.
She is a dreamy girl, always dreaming of a perfect life.
Ghi chú dùng từ cô gái mộng mơ
Cô gái mộng mơ mô tả người phụ nữ có tính cách lãng mạn, thích mơ mộng. Các từ liên quan: 'romantic' (lãng mạn), 'fantasy' (giấc mơ), 'idealistic' (lý tưởng hóa).
Video minh hoạ cô gái mộng mơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô gái mộng mơ
Câu hỏi thường gặp về "cô gái mộng mơ"
Cô gái mộng mơ tiếng Anh là gì?
Cô gái mộng mơ tiếng Anh là "dreamy girl" (danh từ), nghĩa là: Cô gái có tính cách mơ mộng, lãng mạn, thường hay mơ về những điều đẹp đẽ trong cuộc sống.
"dreamy girl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dreamy girl" nghĩa tiếng Việt là "cô gái mộng mơ". Cô gái mộng mơ mô tả người phụ nữ có tính cách lãng mạn, thích mơ mộng.
Phát âm "dreamy girl" như thế nào?
"dreamy girl" có phiên âm IPA /ˈdrimi ɡɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dreamy girl"?
The dreamy girl loves watching sunsets by the sea. — Cô gái mộng mơ thích ngắm hoàng hôn trên biển.