Tiếng Việt
Có gió từng luồng tiếng Anh là gì?
có gió từng luồng tiếng Anh là gusty /ˈɡʌsti/. Gió thổi mạnh từng đợt, có thể thay đổi hướng và cường độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gusty
Ví dụ câu với có gió từng luồng / gusty
- 1
Gió từng luồng làm lay động các cây cối.
The gusty wind made the trees sway.
- 2
Thời tiết hôm nay rất gió từng luồng.
Today’s weather is very gusty.
Ghi chú dùng từ có gió từng luồng
Từ 'gusty' mô tả gió mạnh, thường thay đổi hướng đột ngột. Các từ liên quan: 'breeze' (gió nhẹ), 'storm' (bão), 'windy' (có gió).
Video minh hoạ có gió từng luồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có gió từng luồng
Câu hỏi thường gặp về "có gió từng luồng"
Có gió từng luồng tiếng Anh là gì?
Có gió từng luồng tiếng Anh là "gusty" (tính từ), nghĩa là: Gió thổi mạnh từng đợt, có thể thay đổi hướng và cường độ.
"gusty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gusty" nghĩa tiếng Việt là "có gió từng luồng". Từ 'gusty' mô tả gió mạnh, thường thay đổi hướng đột ngột.
Phát âm "gusty" như thế nào?
"gusty" có phiên âm IPA /ˈɡʌsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gusty"?
The gusty wind made the trees sway. — Gió từng luồng làm lay động các cây cối.