Tiếng Việt
Gió tiếng Anh là gì?
gió tiếng Anh là wind /wɪnd/. Gió là luồng không khí di chuyển trong khí quyển, thường do sự chênh lệch nhiệt độ và áp suất gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wind
Ví dụ câu với gió / wind
- 1
Gió mạnh làm cây cối đổ rạp.
The strong wind knocked down the trees.
- 2
Gió mùa Đông Bắc thổi qua miền Bắc Việt Nam.
The northeast monsoon blows across northern Vietnam.
Ghi chú dùng từ gió
Gió là hiện tượng khí quyển quan trọng, liên quan đến thời tiết và khí hậu. Các từ liên quan: 'bão' (storm), 'lốc' (tornado), 'mưa' (rain).
Video minh hoạ gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gió
Câu hỏi thường gặp về "gió"
Gió tiếng Anh là gì?
Gió tiếng Anh là "wind" (danh từ), nghĩa là: Gió là luồng không khí di chuyển trong khí quyển, thường do sự chênh lệch nhiệt độ và áp suất gây ra.
"wind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wind" nghĩa tiếng Việt là "gió". Gió là hiện tượng khí quyển quan trọng, liên quan đến thời tiết và khí hậu.
Phát âm "wind" như thế nào?
"wind" có phiên âm IPA /wɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wind"?
The strong wind knocked down the trees. — Gió mạnh làm cây cối đổ rạp.