Tiếng Việt
Có hai nhánh tiếng Anh là gì?
có hai nhánh tiếng Anh là bifurcated /ˈbaɪfəˌkeɪtɪd/. Chia thành hai nhánh hoặc phần riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bifurcated
Ví dụ câu với có hai nhánh / bifurcated
- 1
Cây cầu bifurcated ở giữa, chia làm hai hướng.
The bifurcated river splits into two streams.
- 2
Con đường bifurcated tại ngã tư, dẫn đến hai khu vực khác nhau.
The bifurcated road at the intersection leads to two different neighborhoods.
Ghi chú dùng từ có hai nhánh
Từ 'bifurcated' mô tả sự chia đôi, liên quan đến từ 'divide' (chia), 'split' (tách ra), 'branch' (nhánh).
Video minh hoạ có hai nhánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có hai nhánh
Câu hỏi thường gặp về "có hai nhánh"
Có hai nhánh tiếng Anh là gì?
Có hai nhánh tiếng Anh là "bifurcated" (tính từ), nghĩa là: Chia thành hai nhánh hoặc phần riêng biệt.
"bifurcated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bifurcated" nghĩa tiếng Việt là "có hai nhánh". Từ 'bifurcated' mô tả sự chia đôi, liên quan đến từ 'divide' (chia), 'split' (tách ra), 'branch' (nhánh).
Phát âm "bifurcated" như thế nào?
"bifurcated" có phiên âm IPA /ˈbaɪfəˌkeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bifurcated"?
The bifurcated river splits into two streams. — Cây cầu bifurcated ở giữa, chia làm hai hướng.