Tiếng Việt
Nhánh tiếng Anh là gì?
nhánh tiếng Anh là branch /bræntʃ/. Cành cây hoặc nhánh của một cây, thường chia ra từ thân chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
branch
Ví dụ câu với nhánh / branch
- 1
Cây có nhiều nhánh lớn.
The tree has many large branches.
- 2
Nhánh của sông chảy qua thành phố.
The river branch flows through the city.
Ghi chú dùng từ nhánh
Nhánh là phần mở rộng của cây hoặc sông. Các từ liên quan: 'cành' (branch of a tree), 'chi nhánh' (branch of a company), 'đường nhánh' (branch road).
Video minh hoạ nhánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhánh
Câu hỏi thường gặp về "nhánh"
Nhánh tiếng Anh là gì?
Nhánh tiếng Anh là "branch" (danh từ), nghĩa là: Cành cây hoặc nhánh của một cây, thường chia ra từ thân chính.
"branch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"branch" nghĩa tiếng Việt là "nhánh". Nhánh là phần mở rộng của cây hoặc sông.
Phát âm "branch" như thế nào?
"branch" có phiên âm IPA /bræntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "branch"?
The tree has many large branches. — Cây có nhiều nhánh lớn.