Tiếng Việt
Có hằn thù tiếng Anh là gì?
có hằn thù tiếng Anh là resentful /rɪˈzɛntfl/. Cảm thấy tức giận hoặc bất bình do bị tổn thương hoặc bất công trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resentful
Ví dụ câu với có hằn thù / resentful
- 1
Anh ấy vẫn còn cảm thấy có hằn thù sau nhiều năm bị phản bội.
He still feels resentful after being betrayed years ago.
- 2
Cô ấy không muốn tha thứ vì còn có hằn thù trong lòng.
She doesn't want to forgive because she still harbors resentment.
Ghi chú dùng từ có hằn thù
Từ này mô tả cảm xúc tức giận kéo dài do tổn thương. Các từ liên quan: 'anger' (sự giận dữ), 'bitterness' (sự cay đắng), 'grudge' (mối hận).
Video minh hoạ có hằn thù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có hằn thù
Câu hỏi thường gặp về "có hằn thù"
Có hằn thù tiếng Anh là gì?
Có hằn thù tiếng Anh là "resentful" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy tức giận hoặc bất bình do bị tổn thương hoặc bất công trong quá khứ.
"resentful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resentful" nghĩa tiếng Việt là "có hằn thù". Từ này mô tả cảm xúc tức giận kéo dài do tổn thương.
Phát âm "resentful" như thế nào?
"resentful" có phiên âm IPA /rɪˈzɛntfl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resentful"?
He still feels resentful after being betrayed years ago. — Anh ấy vẫn còn cảm thấy có hằn thù sau nhiều năm bị phản bội.