The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hằn tiếng Anh là gì?

Hằn tiếng Anh là Engrave /ɪnˈɡreɪv/. Dấu vết hoặc vết khắc trên bề mặt do chạm hoặc khắc.

Hình minh hoạ "Hằn" tiếng Anh là "Engrave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Engrave

Danh từ
/ɪnˈɡreɪv/

Ví dụ câu với Hằn / Engrave

  1. 1

    Anh ấy đã khắc tên mình lên cây.

    He engraved his name on the tree.

  2. 2

    Các nghệ nhân đã khắc các hoa văn tinh xảo trên đồng.

    The artisans engraved intricate patterns on the bronze.

Ghi chú dùng từ Hằn

Hằn là dấu vết hoặc vết khắc trên bề mặt do chạm hoặc khắc. Các từ liên quan: 'carve' (khắc), 'etch' (khắc sâu), 'imprint' (in dấu).

Video minh hoạ Hằn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Hằn

Câu hỏi thường gặp về "Hằn"

Hằn tiếng Anh là gì?

Hằn tiếng Anh là "Engrave" (danh từ), nghĩa là: Dấu vết hoặc vết khắc trên bề mặt do chạm hoặc khắc.

"Engrave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Engrave" nghĩa tiếng Việt là "Hằn". Hằn là dấu vết hoặc vết khắc trên bề mặt do chạm hoặc khắc.

Phát âm "Engrave" như thế nào?

"Engrave" có phiên âm IPA /ɪnˈɡreɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Engrave"?

He engraved his name on the tree. — Anh ấy đã khắc tên mình lên cây.