The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có hóa trị một tiếng Anh là gì?

có hóa trị một tiếng Anh là monovalent /mɒnəʊˈveɪlənt/. Chỉ có thể tạo một liên kết hóa học hoặc có một giá trị hóa trị.

Hình minh hoạ "có hóa trị một" tiếng Anh là "monovalent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

monovalent

Tính từ
/mɒnəʊˈveɪlənt/

Ví dụ câu với có hóa trị một / monovalent

  1. 1

    Hợp chất này chứa nguyên tố có hóa trị một.

    This compound contains an element with monovalent properties.

  2. 2

    Các nguyên tố có hóa trị một thường gặp trong hóa học vô cơ.

    Elements with monovalent valency are common in inorganic chemistry.

Ghi chú dùng từ có hóa trị một

Từ này mô tả tính chất của nguyên tố hoặc hợp chất chỉ có thể tạo một liên kết hóa học. Các từ liên quan gồm 'bivalent' (hóa trị hai), 'trivalent' (hóa trị ba), và 'valency' (hóa trị).

Video minh hoạ có hóa trị một

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có hóa trị một

Câu hỏi thường gặp về "có hóa trị một"

Có hóa trị một tiếng Anh là gì?

Có hóa trị một tiếng Anh là "monovalent" (tính từ), nghĩa là: Chỉ có thể tạo một liên kết hóa học hoặc có một giá trị hóa trị.

"monovalent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"monovalent" nghĩa tiếng Việt là "có hóa trị một". Từ này mô tả tính chất của nguyên tố hoặc hợp chất chỉ có thể tạo một liên kết hóa học.

Phát âm "monovalent" như thế nào?

"monovalent" có phiên âm IPA /mɒnəʊˈveɪlənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "monovalent"?

This compound contains an element with monovalent properties. — Hợp chất này chứa nguyên tố có hóa trị một.