Tiếng Việt
Hóa trị tiếng Anh là gì?
hóa trị tiếng Anh là valence /ˈveɪləns/. Khả năng của nguyên tố hóa học để tạo liên kết với các nguyên tố khác, thể hiện qua số lượng liên kết hóa học mà nguyên tố đó có thể hình thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
valence
Ví dụ câu với hóa trị / valence
- 1
Hóa trị của oxy là 2, nghĩa là nó có thể liên kết với hai nguyên tử khác.
The valence of oxygen is 2, meaning it can bond with two other atoms.
- 2
Trong hợp chất, hóa trị của nguyên tố quyết định tính chất của phân tử.
In compounds, the valence of an element determines the properties of the molecule.
Ghi chú dùng từ hóa trị
Hóa trị là khái niệm quan trọng trong hóa học, liên quan đến số liên kết tối đa của nguyên tố. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nguyên tố' (element), 'liên kết' (bond), 'hợp chất' (compound).
Video minh hoạ hóa trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hóa trị
Câu hỏi thường gặp về "hóa trị"
Hóa trị tiếng Anh là gì?
Hóa trị tiếng Anh là "valence" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của nguyên tố hóa học để tạo liên kết với các nguyên tố khác, thể hiện qua số lượng liên kết hóa học mà nguyên tố đó có thể hình thành.
"valence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"valence" nghĩa tiếng Việt là "hóa trị". Hóa trị là khái niệm quan trọng trong hóa học, liên quan đến số liên kết tối đa của nguyên tố.
Phát âm "valence" như thế nào?
"valence" có phiên âm IPA /ˈveɪləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "valence"?
The valence of oxygen is 2, meaning it can bond with two other atoms. — Hóa trị của oxy là 2, nghĩa là nó có thể liên kết với hai nguyên tử khác.