Tiếng Việt
Có học thức tiếng Anh là gì?
Có học thức tiếng Anh là Educated /ˈɛdjuːkeɪtɪd/. Có kiến thức và hiểu biết rộng rãi, thường qua học tập hoặc đào tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Educated
Ví dụ câu với Có học thức / Educated
- 1
Anh ấy là người rất có học thức trong lĩnh vực khoa học.
He is a very educated person in the field of science.
- 2
Cô ấy đã tốt nghiệp đại học và rất có học thức.
She graduated from university and is very educated.
Ghi chú dùng từ Có học thức
Từ này mô tả người có kiến thức, hiểu biết qua học tập. Các từ liên quan: 'intelligent' (thông minh), 'knowledgeable' (có kiến thức), 'scholarly' (học thuật).
Video minh hoạ Có học thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Có học thức
Câu hỏi thường gặp về "Có học thức"
Có học thức tiếng Anh là gì?
Có học thức tiếng Anh là "Educated" (tính từ), nghĩa là: Có kiến thức và hiểu biết rộng rãi, thường qua học tập hoặc đào tạo.
"Educated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Educated" nghĩa tiếng Việt là "Có học thức". Từ này mô tả người có kiến thức, hiểu biết qua học tập.
Phát âm "Educated" như thế nào?
"Educated" có phiên âm IPA /ˈɛdjuːkeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Educated"?
He is a very educated person in the field of science. — Anh ấy là người rất có học thức trong lĩnh vực khoa học.