The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được giáo dục tốt tiếng Anh là gì?

được giáo dục tốt tiếng Anh là to be well-educated /tuː biː ˌwel ˈɛdʒəˌkeɪtɪd/. được đào tạo và học hỏi tốt, có kiến thức rộng và kỹ năng phù hợp.

Hình minh hoạ "được giáo dục tốt" tiếng Anh là "to be well-educated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be well-educated

Động từ
/tuː biː ˌwel ˈɛdʒəˌkeɪtɪd/

Ví dụ câu với được giáo dục tốt / to be well-educated

  1. 1

    Anh ấy là người được giáo dục tốt và luôn thể hiện sự lịch sự.

    He is a well-educated person and always shows politeness.

  2. 2

    Cô ấy được giáo dục tốt nên có thể thảo luận các vấn đề phức tạp.

    She is well-educated and can discuss complex issues.

Ghi chú dùng từ được giáo dục tốt

Từ này mô tả người có kiến thức và kỹ năng tốt. Các từ liên quan gồm 'education' (giáo dục), 'knowledge' (kiến thức), 'skills' (kỹ năng).

Video minh hoạ được giáo dục tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được giáo dục tốt

Câu hỏi thường gặp về "được giáo dục tốt"

Được giáo dục tốt tiếng Anh là gì?

Được giáo dục tốt tiếng Anh là "to be well-educated" (động từ), nghĩa là: được đào tạo và học hỏi tốt, có kiến thức rộng và kỹ năng phù hợp.

"to be well-educated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be well-educated" nghĩa tiếng Việt là "được giáo dục tốt". Từ này mô tả người có kiến thức và kỹ năng tốt.

Phát âm "to be well-educated" như thế nào?

"to be well-educated" có phiên âm IPA /tuː biː ˌwel ˈɛdʒəˌkeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be well-educated"?

He is a well-educated person and always shows politeness. — Anh ấy là người được giáo dục tốt và luôn thể hiện sự lịch sự.