Tiếng Việt
Có hứng thú tiếng Anh là gì?
có hứng thú tiếng Anh là interested /ˈɪntrɪstɪd/. cảm thấy hứng thú hoặc quan tâm đến điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interested
Ví dụ câu với có hứng thú / interested
- 1
Tôi rất thích đọc sách về lịch sử.
I am interested in reading books about history.
- 2
Cô ấy quan tâm đến nghệ thuật và thường đi xem triển lãm.
She is interested in art and often visits exhibitions.
Ghi chú dùng từ có hứng thú
Từ này mô tả cảm giác quan tâm hoặc thích thú về điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'curious' (tò mò), 'fascinated' (say mê), và 'engaged' (tham gia tích cực).
Video minh hoạ có hứng thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có hứng thú
Câu hỏi thường gặp về "có hứng thú"
Có hứng thú tiếng Anh là gì?
Có hứng thú tiếng Anh là "interested" (tính từ), nghĩa là: cảm thấy hứng thú hoặc quan tâm đến điều gì đó.
"interested" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interested" nghĩa tiếng Việt là "có hứng thú". Từ này mô tả cảm giác quan tâm hoặc thích thú về điều gì đó.
Phát âm "interested" như thế nào?
"interested" có phiên âm IPA /ˈɪntrɪstɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interested"?
I am interested in reading books about history. — Tôi rất thích đọc sách về lịch sử.