Tiếng Việt
Không có hứng thú tiếng Anh là gì?
không có hứng thú tiếng Anh là uninterested /ˌʌnˈɪntrəstɪd/. Không có cảm xúc hoặc sự quan tâm đối với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uninterested
Ví dụ câu với không có hứng thú / uninterested
- 1
Anh ấy rất uninterested trong cuộc họp hôm qua.
He was uninterested in the meeting yesterday.
- 2
Cô ấy tỏ ra uninterested khi nghe câu chuyện của tôi.
She appeared uninterested when listening to my story.
Ghi chú dùng từ không có hứng thú
Từ 'uninterested' mô tả cảm giác không quan tâm hoặc không hứng thú. Các từ liên quan gồm 'disinterested' (không thiên vị), 'apathetic' (thờ ơ), và 'indifferent' (thờ ơ, không quan tâm).
Video minh hoạ không có hứng thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có hứng thú
Câu hỏi thường gặp về "không có hứng thú"
Không có hứng thú tiếng Anh là gì?
Không có hứng thú tiếng Anh là "uninterested" (tính từ), nghĩa là: Không có cảm xúc hoặc sự quan tâm đối với điều gì đó.
"uninterested" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uninterested" nghĩa tiếng Việt là "không có hứng thú". Từ 'uninterested' mô tả cảm giác không quan tâm hoặc không hứng thú.
Phát âm "uninterested" như thế nào?
"uninterested" có phiên âm IPA /ˌʌnˈɪntrəstɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uninterested"?
He was uninterested in the meeting yesterday. — Anh ấy rất uninterested trong cuộc họp hôm qua.