Tiếng Việt
Co kéo tiếng Anh là gì?
co kéo tiếng Anh là Contracture /kənˈtrækʧə/. Sự co cứng hoặc co rút của cơ hoặc mô mềm, thường do tổn thương hoặc bệnh lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Contracture
Ví dụ câu với co kéo / Contracture
- 1
Bệnh nhân mắc co kéo sau chấn thương cơ.
The patient developed a contracture after muscle injury.
- 2
Co kéo có thể gây hạn chế vận động của khớp.
Contracture can limit joint mobility.
Ghi chú dùng từ co kéo
Co kéo là tình trạng co cứng của mô mềm, liên quan đến các thuật ngữ như 'spasm' (co thắt), 'tightening' (siết chặt), và 'stiffness' (cứng đơ).
Video minh hoạ co kéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với co kéo
Câu hỏi thường gặp về "co kéo"
Co kéo tiếng Anh là gì?
Co kéo tiếng Anh là "Contracture" (danh từ), nghĩa là: Sự co cứng hoặc co rút của cơ hoặc mô mềm, thường do tổn thương hoặc bệnh lý.
"Contracture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Contracture" nghĩa tiếng Việt là "co kéo". Co kéo là tình trạng co cứng của mô mềm, liên quan đến các thuật ngữ như 'spasm' (co thắt), 'tightening' (siết chặt), và 'stiffness' (cứng đơ).
Phát âm "Contracture" như thế nào?
"Contracture" có phiên âm IPA /kənˈtrækʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Contracture"?
The patient developed a contracture after muscle injury. — Bệnh nhân mắc co kéo sau chấn thương cơ.