The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Co rúm tiếng Anh là gì?

co rúm tiếng Anh là cringing /ˈkrɪnʤɪŋ/. Hành động co rúm người lại do sợ hãi hoặc xấu hổ.

Hình minh hoạ "co rúm" tiếng Anh là "cringing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cringing

Danh từ
/ˈkrɪnʤɪŋ/

Ví dụ câu với co rúm / cringing

  1. 1

    Cô ấy đứng đó, co rúm vì xấu hổ.

    She stood there, cringing with embarrassment.

  2. 2

    Anh ta co rúm khi nghe thấy lời chỉ trích.

    He cringed when he heard the criticism.

Ghi chú dùng từ co rúm

Từ này mô tả hành động co người lại do cảm xúc tiêu cực như sợ hãi hoặc xấu hổ. Các từ liên quan gồm: shrink (co lại), recoil (lùi lại), flinch (giật mình).

Video minh hoạ co rúm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với co rúm

Câu hỏi thường gặp về "co rúm"

Co rúm tiếng Anh là gì?

Co rúm tiếng Anh là "cringing" (danh từ), nghĩa là: Hành động co rúm người lại do sợ hãi hoặc xấu hổ.

"cringing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cringing" nghĩa tiếng Việt là "co rúm". Từ này mô tả hành động co người lại do cảm xúc tiêu cực như sợ hãi hoặc xấu hổ.

Phát âm "cringing" như thế nào?

"cringing" có phiên âm IPA /ˈkrɪnʤɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cringing"?

She stood there, cringing with embarrassment. — Cô ấy đứng đó, co rúm vì xấu hổ.