Tiếng Việt
Có khuynh hướng mắc lỗi tiếng Anh là gì?
có khuynh hướng mắc lỗi tiếng Anh là tendency to err /ˈtɛndənsi tə ɜːr/. Xu hướng dễ mắc lỗi hoặc phạm sai lầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tendency to err
Ví dụ câu với có khuynh hướng mắc lỗi / tendency to err
- 1
He has a tendency to err when making quick decisions.
Anh ấy có xu hướng mắc lỗi khi đưa ra quyết định nhanh.
- 2
Her tendency to err often affects her work quality.
Xu hướng mắc lỗi của cô ấy thường ảnh hưởng đến chất lượng công việc.
Ghi chú dùng từ có khuynh hướng mắc lỗi
Cụm từ này dùng để mô tả xu hướng dễ phạm sai lầm. Các từ liên quan: mistake (lỗi), error (lỗi), fallibility (khả năng mắc lỗi).
Video minh hoạ có khuynh hướng mắc lỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có khuynh hướng mắc lỗi
Câu hỏi thường gặp về "có khuynh hướng mắc lỗi"
Có khuynh hướng mắc lỗi tiếng Anh là gì?
Có khuynh hướng mắc lỗi tiếng Anh là "tendency to err" (cụm từ), nghĩa là: Xu hướng dễ mắc lỗi hoặc phạm sai lầm.
"tendency to err" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tendency to err" nghĩa tiếng Việt là "có khuynh hướng mắc lỗi". Cụm từ này dùng để mô tả xu hướng dễ phạm sai lầm.
Phát âm "tendency to err" như thế nào?
"tendency to err" có phiên âm IPA /ˈtɛndənsi tə ɜːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tendency to err"?
Anh ấy có xu hướng mắc lỗi khi đưa ra quyết định nhanh. — He has a tendency to err when making quick decisions.