Tiếng Việt
Có khuynh hướng đẩy ra tiếng Anh là gì?
có khuynh hướng đẩy ra tiếng Anh là tendency to reject /ˈtɛndənsi tə rɪˈʤɛkt/. Xu hướng từ chối hoặc phản đối điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tendency to reject
Ví dụ câu với có khuynh hướng đẩy ra / tendency to reject
- 1
Anh ấy có khuynh hướng đẩy ra các ý kiến mới.
He has a tendency to reject new ideas.
- 2
Cô ấy thường phản đối thay đổi trong công việc.
She often shows a tendency to reject changes at work.
Ghi chú dùng từ có khuynh hướng đẩy ra
Cụm từ này mô tả xu hướng không chấp nhận hoặc phản đối điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'resistance' (sự kháng cự), 'refusal' (sự từ chối), và 'opposition' (sự phản đối).
Video minh hoạ có khuynh hướng đẩy ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có khuynh hướng đẩy ra
Câu hỏi thường gặp về "có khuynh hướng đẩy ra"
Có khuynh hướng đẩy ra tiếng Anh là gì?
Có khuynh hướng đẩy ra tiếng Anh là "tendency to reject" (cụm từ), nghĩa là: Xu hướng từ chối hoặc phản đối điều gì đó.
"tendency to reject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tendency to reject" nghĩa tiếng Việt là "có khuynh hướng đẩy ra". Cụm từ này mô tả xu hướng không chấp nhận hoặc phản đối điều gì đó.
Phát âm "tendency to reject" như thế nào?
"tendency to reject" có phiên âm IPA /ˈtɛndənsi tə rɪˈʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tendency to reject"?
He has a tendency to reject new ideas. — Anh ấy có khuynh hướng đẩy ra các ý kiến mới.