Tiếng Việt
Cờ lê lực tiếng Anh là gì?
cờ lê lực tiếng Anh là torque wrench /tɔrk rɛnʧ/. Dụng cụ dùng để siết chặt hoặc nới lỏng các bu lông, ốc vít bằng cách tạo ra mô-men xoắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
torque wrench
Ví dụ câu với cờ lê lực / torque wrench
- 1
Tôi dùng cờ lê lực để đảm bảo ốc vít đủ chặt.
I used a torque wrench to ensure the bolt was tight.
- 2
Cần một cờ lê lực chính xác để công việc này.
A precise torque wrench is needed for this job.
Ghi chú dùng từ cờ lê lực
Cờ lê lực là dụng cụ đo mô-men xoắn, giúp siết chặt các phần cơ khí một cách chính xác. Các từ liên quan gồm 'spanner' (cờ lê), 'wrench' (cờ lê), và 'torque' (mô-men xoắn).
Video minh hoạ cờ lê lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cờ lê lực
Câu hỏi thường gặp về "cờ lê lực"
Cờ lê lực tiếng Anh là gì?
Cờ lê lực tiếng Anh là "torque wrench" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để siết chặt hoặc nới lỏng các bu lông, ốc vít bằng cách tạo ra mô-men xoắn.
"torque wrench" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"torque wrench" nghĩa tiếng Việt là "cờ lê lực". Cờ lê lực là dụng cụ đo mô-men xoắn, giúp siết chặt các phần cơ khí một cách chính xác.
Phát âm "torque wrench" như thế nào?
"torque wrench" có phiên âm IPA /tɔrk rɛnʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "torque wrench"?
I used a torque wrench to ensure the bolt was tight. — Tôi dùng cờ lê lực để đảm bảo ốc vít đủ chặt.