The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cờ lê tiếng Anh là gì?

cờ lê tiếng Anh là wrench /rɛntʃ/. Dụng cụ dùng để vặn, siết các loại đai ốc, bu lông.

Hình minh hoạ "cờ lê" tiếng Anh là "wrench"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wrench

Danh từ
/rɛntʃ/

Ví dụ câu với cờ lê / wrench

  1. 1

    Tôi cần một chiếc cờ lê để tháo bánh xe.

    I need a wrench to loosen the bolt.

  2. 2

    Anh ấy sử dụng cờ lê để sửa xe máy.

    He used a wrench to fix the motorcycle.

Ghi chú dùng từ cờ lê

Cờ lê là dụng cụ cầm tay dùng để vặn đai ốc, bu lông. Các từ liên quan: 'đầu khẩu' (socket), 'kìm' (pliers), 'búa' (hammer).

Video minh hoạ cờ lê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cờ lê

Câu hỏi thường gặp về "cờ lê"

Cờ lê tiếng Anh là gì?

Cờ lê tiếng Anh là "wrench" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để vặn, siết các loại đai ốc, bu lông.

"wrench" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wrench" nghĩa tiếng Việt là "cờ lê". Cờ lê là dụng cụ cầm tay dùng để vặn đai ốc, bu lông.

Phát âm "wrench" như thế nào?

"wrench" có phiên âm IPA /rɛntʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wrench"?

I need a wrench to loosen the bolt. — Tôi cần một chiếc cờ lê để tháo bánh xe.