Tiếng Việt
Có lòng hảo tâm tiếng Anh là gì?
có lòng hảo tâm tiếng Anh là charitable /ˈʧærɪtəbl/. Có lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác qua các hoạt động từ thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charitable
Ví dụ câu với có lòng hảo tâm / charitable
- 1
Anh ấy là một người rất có lòng hảo tâm, luôn giúp đỡ những người nghèo.
He is a very charitable person who always helps the poor.
- 2
Các tổ chức từ thiện hoạt động để hỗ trợ cộng đồng.
Charitable organizations work to support the community.
Ghi chú dùng từ có lòng hảo tâm
Từ 'charitable' mô tả tính cách hoặc hành động của người có lòng tốt và muốn giúp đỡ người khác. Các từ liên quan gồm 'philanthropic' (từ thiện), 'benevolent' (nhân hậu), và 'generous' (rộng lượng).
Video minh hoạ có lòng hảo tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có lòng hảo tâm
Câu hỏi thường gặp về "có lòng hảo tâm"
Có lòng hảo tâm tiếng Anh là gì?
Có lòng hảo tâm tiếng Anh là "charitable" (tính từ), nghĩa là: Có lòng tốt, sẵn sàng giúp đỡ người khác qua các hoạt động từ thiện.
"charitable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charitable" nghĩa tiếng Việt là "có lòng hảo tâm". Từ 'charitable' mô tả tính cách hoặc hành động của người có lòng tốt và muốn giúp đỡ người khác.
Phát âm "charitable" như thế nào?
"charitable" có phiên âm IPA /ˈʧærɪtəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charitable"?
He is a very charitable person who always helps the poor. — Anh ấy là một người rất có lòng hảo tâm, luôn giúp đỡ những người nghèo.