The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người từ thiện tiếng Anh là gì?

người từ thiện tiếng Anh là charitable person /ˈʧærətəbəl ˈpɜrsən/. Người thường xuyên giúp đỡ người khác hoặc đóng góp cho các hoạt động từ thiện.

Hình minh hoạ "người từ thiện" tiếng Anh là "charitable person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

charitable person

Danh từ
/ˈʧærətəbəl ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người từ thiện / charitable person

  1. 1

    Anh ấy là một người từ thiện nổi tiếng trong cộng đồng.

    He is a well-known charitable person in the community.

  2. 2

    Cô ấy quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện mỗi năm.

    She donates money to charitable organizations every year.

Ghi chú dùng từ người từ thiện

Người từ thiện là người giúp đỡ cộng đồng qua các hoạt động từ thiện. Các từ liên quan: 'philanthropist' (nhà từ thiện), 'donor' (người quyên góp), 'charity' (tổ chức từ thiện).

Video minh hoạ người từ thiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người từ thiện

Câu hỏi thường gặp về "người từ thiện"

Người từ thiện tiếng Anh là gì?

Người từ thiện tiếng Anh là "charitable person" (danh từ), nghĩa là: Người thường xuyên giúp đỡ người khác hoặc đóng góp cho các hoạt động từ thiện.

"charitable person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"charitable person" nghĩa tiếng Việt là "người từ thiện". Người từ thiện là người giúp đỡ cộng đồng qua các hoạt động từ thiện.

Phát âm "charitable person" như thế nào?

"charitable person" có phiên âm IPA /ˈʧærətəbəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "charitable person"?

He is a well-known charitable person in the community. — Anh ấy là một người từ thiện nổi tiếng trong cộng đồng.