The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cỏ lồng vực tiếng Anh là gì?

cỏ lồng vực tiếng Anh là cockspur /kɑkspɜr/. Một loại cây nhỏ, có gai, thường mọc ở các vùng đất ẩm ướt hoặc ven sông.

Hình minh hoạ "cỏ lồng vực" tiếng Anh là "cockspur"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cockspur

Danh từ
/kɑkspɜr/

Ví dụ câu với cỏ lồng vực / cockspur

  1. 1

    Cây cỏ lồng vực thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.

    Cockspur plants are often used as fodder for livestock.

  2. 2

    Trong tự nhiên, cỏ lồng vực giúp giữ đất khỏi xói mòn.

    In nature, cockspur helps prevent soil erosion.

Ghi chú dùng từ cỏ lồng vực

Cỏ lồng vực là loại thực vật có gai, thường gặp ở các vùng đất ẩm ướt. Các từ liên quan gồm 'thorn' (gai), 'weed' (cỏ dại), 'marsh' (đầm lầy).

Video minh hoạ cỏ lồng vực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cỏ lồng vực

Câu hỏi thường gặp về "cỏ lồng vực"

Cỏ lồng vực tiếng Anh là gì?

Cỏ lồng vực tiếng Anh là "cockspur" (danh từ), nghĩa là: Một loại cây nhỏ, có gai, thường mọc ở các vùng đất ẩm ướt hoặc ven sông.

"cockspur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cockspur" nghĩa tiếng Việt là "cỏ lồng vực". Cỏ lồng vực là loại thực vật có gai, thường gặp ở các vùng đất ẩm ướt.

Phát âm "cockspur" như thế nào?

"cockspur" có phiên âm IPA /kɑkspɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cockspur"?

Cockspur plants are often used as fodder for livestock. — Cây cỏ lồng vực thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.