The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vực tiếng Anh là gì?

vực tiếng Anh là canyon /ˈkænjən/. Hẻm núi, khe núi sâu và hẹp thường có vách đá dựng đứng hoặc nghiêng, hình thành do xói mòn của sông hoặc thời tiết.

Hình minh hoạ "vực" tiếng Anh là "canyon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

canyon

Danh từ
/ˈkænjən/

Ví dụ câu với vực / canyon

  1. 1

    Chúng tôi đã đi bộ qua vực sâu để thưởng ngoạn cảnh đẹp tự nhiên.

    We hiked through the canyon to enjoy the natural scenery.

  2. 2

    Vực này nổi tiếng với các vách đá cao và các suối nhỏ chảy qua đá.

    This canyon is famous for its tall cliffs and small streams flowing through the rocks.

Ghi chú dùng từ vực

Vực là một dạng địa hình đặc trưng của các khu vực có địa chất phức tạp. Các từ liên quan gồm có 'gorge' (hẻm núi lớn hơn, sâu hơn), 'cliff' (vách đá), 'valley' (thung lũng).

Video minh hoạ vực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vực

Câu hỏi thường gặp về "vực"

Vực tiếng Anh là gì?

Vực tiếng Anh là "canyon" (danh từ), nghĩa là: Hẻm núi, khe núi sâu và hẹp thường có vách đá dựng đứng hoặc nghiêng, hình thành do xói mòn của sông hoặc thời tiết.

"canyon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"canyon" nghĩa tiếng Việt là "vực". Vực là một dạng địa hình đặc trưng của các khu vực có địa chất phức tạp.

Phát âm "canyon" như thế nào?

"canyon" có phiên âm IPA /ˈkænjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "canyon"?

We hiked through the canyon to enjoy the natural scenery. — Chúng tôi đã đi bộ qua vực sâu để thưởng ngoạn cảnh đẹp tự nhiên.