Tiếng Việt
Có lương tâm tiếng Anh là gì?
có lương tâm tiếng Anh là conscientious /ˌkɑnʃiˈɛnʃəs/. Người có đạo đức, làm việc có trách nhiệm và trung thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conscientious
Ví dụ câu với có lương tâm / conscientious
- 1
Anh ấy là một nhân viên có lương tâm, luôn làm việc đúng đắn.
He is a conscientious worker who always does his job honestly.
- 2
Cô ấy rất có lương tâm trong việc chăm sóc bệnh nhân.
She is very conscientious in caring for her patients.
Ghi chú dùng từ có lương tâm
Có lương tâm đề cập đến tính cách của người luôn làm việc đúng đắn, trung thực. Các từ liên quan: đạo đức (ethics), trung thực (honest), trách nhiệm (responsibility).
Video minh hoạ có lương tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có lương tâm
Câu hỏi thường gặp về "có lương tâm"
Có lương tâm tiếng Anh là gì?
Có lương tâm tiếng Anh là "conscientious" (danh từ), nghĩa là: Người có đạo đức, làm việc có trách nhiệm và trung thực.
"conscientious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conscientious" nghĩa tiếng Việt là "có lương tâm". Có lương tâm đề cập đến tính cách của người luôn làm việc đúng đắn, trung thực.
Phát âm "conscientious" như thế nào?
"conscientious" có phiên âm IPA /ˌkɑnʃiˈɛnʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conscientious"?
He is a conscientious worker who always does his job honestly. — Anh ấy là một nhân viên có lương tâm, luôn làm việc đúng đắn.