The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tận tâm tiếng Anh là gì?

tận tâm tiếng Anh là conscientious /ˌkɑnʃiˈɛnʃəs/. Người tận tâm là người làm việc với tâm huyết, trách nhiệm cao và chú ý đến chi tiết.

Hình minh hoạ "tận tâm" tiếng Anh là "conscientious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conscientious

Danh từ
/ˌkɑnʃiˈɛnʃəs/

Ví dụ câu với tận tâm / conscientious

  1. 1

    Anh ấy là một nhân viên tận tâm trong công việc của mình.

    He is a conscientious worker who always pays attention to details.

  2. 2

    Giáo viên tận tâm luôn cố gắng giúp đỡ học sinh của mình tốt nhất có thể.

    A conscientious teacher always tries to help their students as best as they can.

Ghi chú dùng từ tận tâm

Tận tâm mô tả người làm việc với trách nhiệm cao và chú ý đến chi tiết. Các từ liên quan: responsible (chịu trách nhiệm), diligent (siêng năng), dedicated (tận tụy).

Video minh hoạ tận tâm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tận tâm

Câu hỏi thường gặp về "tận tâm"

Tận tâm tiếng Anh là gì?

Tận tâm tiếng Anh là "conscientious" (danh từ), nghĩa là: Người tận tâm là người làm việc với tâm huyết, trách nhiệm cao và chú ý đến chi tiết.

"conscientious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conscientious" nghĩa tiếng Việt là "tận tâm". Tận tâm mô tả người làm việc với trách nhiệm cao và chú ý đến chi tiết.

Phát âm "conscientious" như thế nào?

"conscientious" có phiên âm IPA /ˌkɑnʃiˈɛnʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conscientious"?

He is a conscientious worker who always pays attention to details. — Anh ấy là một nhân viên tận tâm trong công việc của mình.