Tiếng Việt
Có phần trong tiếng Anh là gì?
có phần trong tiếng Anh là stakeholder /ˈsteɪkˌhəʊldə/. Người hoặc tổ chức có lợi ích hoặc liên quan đến một dự án hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stakeholder
Ví dụ câu với có phần trong / stakeholder
- 1
Các bên liên quan đều cần tham gia vào quá trình ra quyết định.
Stakeholders must be involved in the decision-making process.
- 2
Các cổ đông là những stakeholder chính của công ty.
Shareholders are the main stakeholders of the company.
Ghi chú dùng từ có phần trong
Stakeholder là người hoặc tổ chức có lợi ích hoặc liên quan đến một dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interested party' (bên quan tâm), 'beneficiary' (người hưởng lợi), và 'partner' (đối tác).
Video minh hoạ có phần trong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có phần trong
Câu hỏi thường gặp về "có phần trong"
Có phần trong tiếng Anh là gì?
Có phần trong tiếng Anh là "stakeholder" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức có lợi ích hoặc liên quan đến một dự án hoặc hoạt động nào đó.
"stakeholder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stakeholder" nghĩa tiếng Việt là "có phần trong". Stakeholder là người hoặc tổ chức có lợi ích hoặc liên quan đến một dự án.
Phát âm "stakeholder" như thế nào?
"stakeholder" có phiên âm IPA /ˈsteɪkˌhəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stakeholder"?
Stakeholders must be involved in the decision-making process. — Các bên liên quan đều cần tham gia vào quá trình ra quyết định.