The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có phần áp đặt tiếng Anh là gì?

có phần áp đặt tiếng Anh là imposing /ɪmˈpəʊzɪŋ/. Gây ấn tượng mạnh, có tính chất bắt buộc hoặc bắt buộc phải chấp nhận.

Hình minh hoạ "có phần áp đặt" tiếng Anh là "imposing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

imposing

Tính từ
/ɪmˈpəʊzɪŋ/

Ví dụ câu với có phần áp đặt / imposing

  1. 1

    Cách nói của ông ấy rất có phần áp đặt, khiến mọi người phải nghe theo.

    His manner of speaking was quite imposing, making everyone listen.

  2. 2

    Một phong cách có phần áp đặt có thể gây khó chịu cho người khác.

    An imposing style can sometimes be uncomfortable for others.

Ghi chú dùng từ có phần áp đặt

Từ 'imposing' mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc có tính chất bắt buộc. Các từ liên quan gồm 'authoritative' (có thẩm quyền), 'domineering' (độc đoán), và 'commanding' (có uy quyền).

Video minh hoạ có phần áp đặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có phần áp đặt

Câu hỏi thường gặp về "có phần áp đặt"

Có phần áp đặt tiếng Anh là gì?

Có phần áp đặt tiếng Anh là "imposing" (tính từ), nghĩa là: Gây ấn tượng mạnh, có tính chất bắt buộc hoặc bắt buộc phải chấp nhận.

"imposing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"imposing" nghĩa tiếng Việt là "có phần áp đặt". Từ 'imposing' mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc có tính chất bắt buộc.

Phát âm "imposing" như thế nào?

"imposing" có phiên âm IPA /ɪmˈpəʊzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "imposing"?

His manner of speaking was quite imposing, making everyone listen. — Cách nói của ông ấy rất có phần áp đặt, khiến mọi người phải nghe theo.